phát chẩn

Học thuật
Thân thiện
phát chẩn

Người dân xếp hàng để nhận phát chẩn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân phát tiền, gạo hoặc vật phẩm cứu trợ cho những người gặp hoàn cảnh khó khăn, tai nạn hoặc thiên tai: Hành động hỗ trợ từ thiện, thường do cá nhân, tổ chức từ thiện hoặc chính quyền thực hiện trong xã hội , nhằm giúp đỡ người nghèo, nạn nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hội từ thiện tổ chức phát chẩn cho các gia đình bị lụt. (Hội từ thiện tổ chức phát tiền gạo cứu trợ cho các gia đình bị lụt.)
    • Trong xã hội phong kiến, địa chủ đôi khi phát chẩn cho dân nghèo trong làng vào mùa đông. (Trong xã hội phong kiến, địa chủ đôi khi phát vật phẩm cứu trợ cho dân nghèo trong làng vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công việc phát chẩn": chỉ hoạt động, công tác phân phát cứu trợ.

    • Công việc phát chẩn cần được thực hiện một cách công bằng minh bạch. (Công việc phân phát cứu trợ cần được thực hiện một cách công bằng minh bạch.)
  • "Điểm phát chẩn": địa điểm tổ chức phân phát đồ cứu trợ.

    • Người dân tập trung đông tại điểm phát chẩn để nhận nhu yếu phẩm. (Người dân tập trung đông tại địa điểm phân phát cứu trợ để nhận nhu yếu phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Phát chẩn từ thiện: cụm từ nhấn mạnh tính chất bố thí, làm phúc của hành động.

    • Hoạt động phát chẩn từ thiện thường diễn ra vào dịp Tết. (Hoạt động phân phát cứu trợ từ thiện thường diễn ra vào dịp Tết.)
  • Cứu trợ (động từ): hành động giúp đỡ khẩn cấp về vật chất cho người gặp hoạn nạn, mang tính hiện đại phổ biến hơn.

  • Bố thí (động từ): cho người nghèo của bố thí, thường mang sắc thái tôn giáo hoặc cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Phân phát cứu trợ: phân chia, phát ra sự giúp đỡ.
  • Cấp phát: (thường dùng trong văn bản hành chính) phân phát theo quy định, chỉ định.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "phát chẩn" thường gắn với bối cảnh xã hội (thời phong kiến, thuộc địa). Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "cứu trợ", "hỗ trợ nhân đạo" hoặc "phân phát viện trợ" thay thế.
  • Hành động "phát chẩn" trong xã hội thường mang tính chất bố thí, ban ơn, có thể không tính hệ thống lâu dài như các chương trình an sinh xã hội hiện nay.
phát chẩn

Người dân xếp hàng để nhận phát chẩn.

  1. Cho tiền gạo những người bị tai nạn, trong xã hội .

Từ gần giống

Từ chứa "phát chẩn"